中外合璧 zhōng wài hé bì·trung ngoại hợp bích Hán Việt: trung ngoại hợp bích · Pinyin: zhōng wài hé bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.中西合璧。 Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 合 (hợp) + 璧 (bích)Pinyinzhōng wài hé bìHán Việttrung ngoại hợp bíchCấu tạo中 + 外 + 合 + 璧 · trung + ngoại + hợp + bích nghĩa thành phần: trung + ngoại + hợp + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.中西合璧。 Từ liên quan Gần nghĩa中外古今 · 中外驰名 · 中外合壁 · 中外一理 · 中外合资 · 中外胚层 · 中外野手 · 中外孙