中央冷卻部件
trung ương lãnh khước bộ kiện
Hán Việt: trung ương lãnh khước bộ kiện · Pinyin: zhōng yāng lěng què bù jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 部 (bộ) + 件 (kiện)
Hán Việt: trung ương lãnh khước bộ kiện · Pinyin: zhōng yāng lěng què bù jiàn
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 部 (bộ) + 件 (kiện)