中央掃描迴路

trung ương tảo miêu hồi lộ

Hán Việt: trung ương tảo miêu hồi lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (tảo) + (miêu) + (hồi) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中央掃描回路 hōngyāng sǎomiáo huílù n. <comp.> central scanning loop