中央銀行貸款
trung ương ngân hành thải khoản
Hán Việt: trung ương ngân hành thải khoản · Pinyin: zhōng yāng yín háng dài kuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 貸 (thải) + 款 (khoản)
Hán Việt: trung ương ngân hành thải khoản · Pinyin: zhōng yāng yín háng dài kuǎn
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 貸 (thải) + 款 (khoản)