中央閉鎖裝置
trung ương bế tỏa trang trí
Hán Việt: trung ương bế tỏa trang trí · Pinyin: zhōng yāng bì suǒ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 閉 (bế) + 鎖 (tỏa) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: trung ương bế tỏa trang trí · Pinyin: zhōng yāng bì suǒ zhuāng zhì
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 閉 (bế) + 鎖 (tỏa) + 裝 (trang) + 置 (trí)