中子射線攝影

zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng trung tử xạ tuyến nhiếp ảnh

Hán Việt: trung tử xạ tuyến nhiếp ảnh · Pinyin: zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

Tổng quan

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cấu tạo: (trung) + (tử) + (xạ) + (tuyến) + (nhiếp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp ảnh phóng xạ nơtron

Eng

  • CC-CEDICT neutron radiography
  • Cihui neutron radiography