中子射线摄影

zhōng zǐ shè xiàn shè yǐngtrung tử xạ tuyến nhiếp ảnh

Hán Việt: trung tử xạ tuyến nhiếp ảnh · Pinyin: zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

Tổng quan

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp ảnh nơtron

Eng

  • Cihui neutron radiography

Từ liên quan

Gần nghĩa

中子放射分析 · 摄影作品展览 · 中子照相法 · 中子物理学 · 摄影制图仪 · 摄影制图法 · 摄影制锌版 · 摄影地层学