中子態 zhōng zi tài·trung tử thái Hán Việt: trung tử thái · Pinyin: zhōng zi tài Tổng quan trạng thái trung tử 新华 · Tân Hoa Đại lục 物质存在的一种形态,这种形态下的物体密度极大,电子和质子大量结合成中子。 Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 態 (thái)Pinyinzhōng zi tàiHán Việttrung tử tháiTừ loạidanhCấu tạo中 + 子 + 態 · trung + tử + thái nghĩa thành phần: trung + tử + thái Từ liên quan Gần nghĩa中子彈 · 中子數 · 中子星 · 中子源 · 中子 · 中子俘獲 · 中子刀 · 中子学