中子放射分析
trung tử phóng xạ phân tích
Hán Việt: trung tử phóng xạ phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中子放射分析 hōngzǐ fàngshè fēnxi n. <archeo.> neutron-radiation analysis