中子放射分析

trung tử phóng xạ phân tích

Hán Việt: trung tử phóng xạ phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích phóng xạ neutron
  • Biên soạn 中子放射分析 hōngzǐ fàngshè fēnxi n. <archeo.> neutron-radiation analysis

Eng

  • Cihui 中子放射分析 hōngzǐ fàngshè fēnxi n. <archeo.> neutron-radiation analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

中子射线摄影 · 分析心理学 · 中子照相法 · 中子物理学 · 分析 <cm> · 分析与综合 · 分析型语言 · 分析性假设