中子数

zhōng zǐ shùtrung tử sổ

Hán Việt: trung tử sổ · Pinyin: zhōng zǐ shù

Tổng quan

số nơtron

Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số nơtron
  • Tần suất từ số nơtron

Eng

  • Cihui neutron number
  • Tần suất từ neutron number

Đức

  • Handedict Neutronenzahl (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中子弹 · 中子态 · 中子態 · 中子星 · 中子源 · 中子 · 中子俘获 · 子數