中性层顶

trung tính tằng đính

Hán Việt: trung tính tằng đính

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 層 (tằng) + 頂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp trung tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neutropause

Eng

  • Cihui neutropause

Từ liên quan

Gần nghĩa

中性名词 · 中性的 · 中性笔 · 中性粒细胞 · 中性元音 · 中性化器 · 中性树脂 · 中性植物