中性笔

zhōng xìng bǐtrung tính bút

Hán Việt: trung tính bút · Pinyin: zhōng xìng bǐ

Tổng quan

bút bi nước

Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bút bi nước
  • Tần suất từ bút bi nước

Eng

  • Cihui rollerball pen
  • Tần suất từ rollerball pen

Từ liên quan

Gần nghĩa

中性的 · 中性 · 中性名词 · 中性粒细胞 · 中性人 · 中性化 · 中性土 · 中性层