中性层

zhōng xìng céngtrung tính tằng

Hán Việt: trung tính tằng · Pinyin: zhōng xìng céng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指自地面至约60千米高度的大气层。主要由中性气体组成。层内的大气有时可能在局部有较多的带电粒子(如雷暴时),但一般情况下带电粒子少。

Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 層 (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自地面至约60千米高度的大气层。主要由中性气体组成。层内的大气有时可能在局部有较多的带电粒子(如雷暴时),但一般情况下带电粒子少。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中性的 · 中性笔 · 中性 · 中性名词 · 中性粒细胞 · 中性层顶 · 中性人 · 中性化