中文信息處理
trung văn tín tức xử lí
Hán Việt: trung văn tín tức xử lí · Pinyin: zhōng wén xìn xī chǔ lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 信 (tín) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用计算机对汉字的各种信息(如字、词、词组、句、篇章等)进行识别、转换、检索、分析、理解和生成等处理的技术。
Eng
- Cihui 中文信息處理 hōngwén xìnxī chǔlǐ n. Chinese information processing