中文平臺系統
trung văn bình thai hệ thống
Hán Việt: trung văn bình thai hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 文 (văn) + 平 (bình) + 臺 (thai) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中文平台系統 hōngwén píngtái xìtǒng n. <comp.> Chinese-language platform system