中断分配表
trung đoạn phân phối biểu
Hán Việt: trung đoạn phân phối biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 分 (phân) + 配 (phối) + 表 (biểu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bảng phân phối ngắt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi IDT
Eng
- Cihui IDT
Hán Việt: trung đoạn phân phối biểu
Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 分 (phân) + 配 (phối) + 表 (biểu)