中断请求线
trung đoạn thỉnh cầu tuyến
Hán Việt: trung đoạn thỉnh cầu tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đường yêu cầu ngắt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi interrupt request lines
Eng
- Cihui interrupt request lines