中東呼吸綜合徵

zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng trung đông hô hấp tống hợp trưng

Hán Việt: trung đông hô hấp tống hợp trưng · Pinyin: zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

Tổng quan

hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cấu tạo: (trung) + (đông) + (hô) + (hấp) + (tống) + (hợp) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Eng

  • CC-CEDICT Middle East respiratory syndrome (MERS)
  • Cihui Middle East respiratory syndrome (MERS)