中東和平進程
trung đông hòa bình tiến trình
Hán Việt: trung đông hòa bình tiến trình · Pinyin: zhōng dōng hé píng jìn chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 進 (tiến) + 程 (trình)
Hán Việt: trung đông hòa bình tiến trình · Pinyin: zhōng dōng hé píng jìn chéng
Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 進 (tiến) + 程 (trình)