中枢神经系统

zhōng shū shén jīng xì tǒngtrung xu thần kinh hệ thống

Hán Việt: trung xu thần kinh hệ thống · Pinyin: zhōng shū shén jīng xì tǒng

Tổng quan

hệ thần kinh trung ương, CNS

Cấu tạo: 中 (trung) + 樞 (xu) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thần kinh trung ương
  • Tần suất từ hệ thần kinh trung ương, CNS
  • Biên soạn 中樞神經係統 hōngshū shénjīng xìtǒng n. <med.> central nervous system

Eng

  • Cihui central nervous system, CNS
  • Tần suất từ 中樞神經係統 hōngshū shénjīng xìtǒng n. <med.> central nervous system

Đức

  • Handedict Zentralnervensystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期