中毒者

zhòng dú zhětrung độc giả

Hán Việt: trung độc giả · Pinyin: zhòng dú zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 毒 (độc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghiện

Eng

  • JMdict addict
  • JMdict junkie
  • JMdict substance abuser
  • Cihui poisoned person (food poisoning, drug overdose or toxic exposure)/(coll.) addict; junkie; enthusiast (video games, shopping etc)

ja

  • JMdict 中毒者(ちゅうどくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 中毒 · 中毒途径 · 中毒病 · 中毒性病 · 中毒性病的