中比例尺地圖
trung bỉ lệ xích địa đồ
Hán Việt: trung bỉ lệ xích địa đồ · Pinyin: zhōng bǐ lì chǐ dì tú
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích) + 地 (địa) + 圖 (đồ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指比例尺小于1∶10万至大于1∶100万的地图。根据大比例尺地图编绘而成。