中比例尺地圖
trung bỉ lệ xích địa đồ
Hán Việt: trung bỉ lệ xích địa đồ · Pinyin: zhōng bǐ lì chǐ dì tú
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích) + 地 (địa) + 圖 (đồ)
Hán Việt: trung bỉ lệ xích địa đồ · Pinyin: zhōng bǐ lì chǐ dì tú
Cấu tạo: 中 (trung) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích) + 地 (địa) + 圖 (đồ)