中白 zhōng bái·trung bạch Hán Việt: trung bạch · Pinyin: zhōng bái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.半白。 Cấu tạo: 中 (trung) + 白 (bạch)Pinyinzhōng báiHán Việttrung bạchCấu tạo中 + 白 · trung + bạch nghĩa thành phần: trung + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.半白。 Từ liên quan Gần nghĩa中白鹭 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产