中美洲聯合省
trung mĩ châu liên hợp tỉnh
Hán Việt: trung mĩ châu liên hợp tỉnh · Pinyin: zhōng měi zhōu lián hé shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: trung mĩ châu liên hợp tỉnh · Pinyin: zhōng měi zhōu lián hé shěng
Cấu tạo: 中 (trung) + 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 省 (tỉnh)