中道教

trung đạo giáo

Hán Việt: trung đạo giáo

Tổng quan

(術語)三時教之一。說有空不偏中道之教也。是法相宗所立。☸

Cấu tạo: 中 (trung) + 道 (đạo) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三時教之一。說有空不偏中道之教也。是法相宗所立。☸
  • Tần suất từ [bktd] trung đạo giáo (術語)三時教之一。說有空不偏中道之教也。是法相宗所立。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

中道宗 · 中道觀 · 道教徒 · 道教的 · 中道而废 · 中道 · 中道妙觀 · 中道實相