中道宗 trung đạo tông Hán Việt: trung đạo tông Tổng quan (術語)與中道教同。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 道 (đạo) + 宗 (tông)Hán Việttrung đạo tôngCấu tạo中 + 道 + 宗 · trung + đạo + tông nghĩa thành phần: trung + đạo + tông Nghĩa ViệtCihui (術語)與中道教同。☸Tần suất từ [bktd] trung đạo tông (術語)與中道教同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa中道教 · 中道觀 · 中道而废 · 中道 · 中道妙觀 · 中道實相 · 中道應本 · 道宗