中部聯邦管區

zhōng bù lián bāng guǎn qū trung bộ liên bang quản khu

Hán Việt: trung bộ liên bang quản khu · Pinyin: zhōng bù lián bāng guǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (bộ) + (liên) + (bang) + (quản) + (khu)