中馬其頓大區
trung mã kì đốn đại khu
Hán Việt: trung mã kì đốn đại khu · Pinyin: zhōng mǎ qí dùn dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: trung mã kì đốn đại khu · Pinyin: zhōng mǎ qí dùn dà qū
Cấu tạo: 中 (trung) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 大 (đại) + 區 (khu)