丰乳

fēng rǔphong nhũ

Hán Việt: phong nhũ · Pinyin: fēng rǔ

Tổng quan

phẫu thuật nâng ngực

新华 · Tân Hoa Đại lục

采取动手术、服药等方法使女性的乳房丰满; 丰满的乳房。

Cấu tạo: 豐 (phong) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngực lớn
  • Tần suất từ phong nhũ
  • Biên soạn 丰乳 fēngrǔ attr. breath-enhancing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采取动手术、服药等方法使女性的乳房丰满; 丰满的乳房。

Eng

  • Cihui 丰乳 fēngrǔ attr. breath-enhancing
  • Tần suất từ 丰乳 fēngrǔ attr. breath-enhancing

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县 · 丰台 · 丰唇