丰功

fēng gōngphong công

Hán Việt: phong công · Pinyin: fēng gōng

Tổng quan

chiến công rực rỡ; thành tựu xuất sắc

Cấu tạo: 豐 (phong) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến công rực rỡ
  • Google Alex v6 to lớn
  • Tần suất từ chiến công rực rỡ; thành tựu xuất sắc

Eng

  • Cihui brilliant (exploit); meritorious (achievement)
  • Tần suất từ brilliant (exploit); meritorious (achievement)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰功伟绩 · 丰乳 · 丰产 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县 · 丰台