丰台

fēng táiphong thai

Hán Việt: phong thai · Pinyin: fēng tái

Tổng quan

Phụng Đài, một quận nội thành phía tây nam Bắc Kinh

Cấu tạo: 豐 (phong) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phong Đài
  • Google Alex v6 Quận Phụng Đài

Eng

  • Cihui see 豐台區; 丰台区

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰台区 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县