丱髻 quán kế Hán Việt: quán kế Tổng quan Cấu tạo: 丱 (quán) + 髻 (kế)Hán Việtquán kếCấu tạo丱 + 髻 · quán + kế nghĩa thành phần: quán + kế Từ liên quan Gần nghĩa丱歲 · 丱角 · 髻寶 · 髻珠 · 髻辮 · 髻珠經 · 髻利吉羅 · 丱女