丱齒 quán xỉ Hán Việt: quán xỉ Tổng quan Cấu tạo: 丱 (quán) + 齿 (xỉ)Hán Việtquán xỉCấu tạo丱 + 齿 · quán + xỉ nghĩa thành phần: quán + xỉ Từ liên quan Gần nghĩa丱歲 · 丱角 · 齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危 · 齒吻 · 齒木