串行輸入和輸出
xuyến hành thâu nhập hòa thâu xuất
Hán Việt: xuyến hành thâu nhập hòa thâu xuất · Pinyin: chuàn háng shū rù hé shū chū
Tổng quan
Cấu tạo: 串 (xuyến) + 行 (hành) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 和 (hòa) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)