丹尼爾布爾斯廷

dān ní ěr bù ěr sī tíng đan ni nhĩ bố nhĩ tư đình

Hán Việt: đan ni nhĩ bố nhĩ tư đình · Pinyin: dān ní ěr bù ěr sī tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ni) + (nhĩ) + (bố) + (nhĩ) + (tư) + (đình)