丹扉 đan phi Hán Việt: đan phi Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 扉 (phi)Hán Việtđan phiCấu tạo丹 + 扉 · đan + phi nghĩa thành phần: đan + phi Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼