丹礫

đan lịch

Hán Việt: đan lịch

Tổng quan

Cấu tạo: 丹 (đan) + 砾 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼