丹蕖 đan cừ Hán Việt: đan cừ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 蕖 (cừ)Hán Việtđan cừCấu tạo丹 + 蕖 · đan + cừ nghĩa thành phần: đan + cừ Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼