丹詔

dān zhàođan chiếu

Hán Việt: đan chiếu · Pinyin: dān zhào

Tổng quan

Tờ giấy ghi lệnh vua, có đóng dấu đỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

天子的敕命。唐.張蠙〈贈信安太守〉詩:「昨日中官說天意,即飛丹詔立新碑。」

Cấu tạo: 丹 (đan) + 詔 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu chỉ vua
  • Google Alex v6 đan chiếu
  • Biên soạn imperial edict written in red

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的敕命。唐.張蠙〈贈信安太守〉詩:「昨日中官說天意,即飛丹詔立新碑。」

Eng

  • Cihui 丹詔 ānzhào n. imperial edict written in red
  • Tần suất từ n. imperial edict written in red

Đức

  • Handedict kaiserlicher Erlass in roter Schrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹東 · 丹佛 · 丹鳳 · 丹參 · 丹寧 · 丹寨 · 丹尼