爲之以歙,應之以張
Pinyin: wéi zhī yǐ xī,yìng zhī yǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 歙 (hấp) + , + 應 (ứng) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 張 (trương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歙:收敛;张:伸展,扩张。要收敛某件事情,用暂进扩张开去的办法,造成其错觉,然后再收敛起来。
Pinyin: wéi zhī yǐ xī,yìng zhī yǐ zhāng
Cấu tạo: 爲 (vi) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 歙 (hấp) + , + 應 (ứng) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 張 (trương)