为吁

vi dụ

Hán Việt: vi dụ

Tổng quan

Vi vu. 律󰝧𪫆峒󲂓为吁 Lọt khỉn mừa tổng gió vi vu (L.N.H.) Lọt lên đến cánh đồng gió vi vu

Cấu tạo: 爲 (vi) + 籲 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 为吁 VI VU Vi vu. 律󰝧𪫆峒󲂓为吁 Lọt khỉn mừa tổng gió vi vu (L.N.H.) Lọt lên đến cánh đồng gió vi vu

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何