为啥

wèi sháVI XÁ

Hán Việt: VI XÁ · Pinyin: wèi shá

Tổng quan

cách nói địa phương của 為什麼

Cấu tạo: 為 (vi) + 啥

Nghĩa

Việt

  • Cihui 为什么
  • Tần suất từ vi xá: vì sao; vì sao
  • Biên soạn v.p. <topo.> why; for what reason

Eng

  • Cihui dialectal equivalent of 為什麼; 为什么
  • Tần suất từ v.p. <topo.> why; for what reason

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何