为善不图报 vi thiện bất đồ báo Hán Việt: vi thiện bất đồ báo Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 善 (thiện) + 不 (bất) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Hán Việtvi thiện bất đồ báoTừ loạithànhCấu tạo爲 + 善 + 不 + 圖 + 報 · vi + thiện + bất + đồ + báo nghĩa thành phần: vi + thiện + bất + đồ + báo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm việc thiệnBiên soạn cast one's bread upon the watersEngCihui 為善不圖報 éishàn bù túbào f.e. cast one's bread upon the waters Từ liên quan Gần nghĩa为善最乐 · 图报恩德 · 图报盛德