爲山九仞﹐功虧一簣
Pinyin: wèi shān jiǔ rèn ﹐ gōng kuī yī kuì
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 山 (san) + 九 (cửu) + 仞 (nhận) + ﹐ + 功 (công) + 虧 (khuy) + 一 (nhất) + 簣 (quĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻功败垂成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻功败垂成。
Pinyin: wèi shān jiǔ rèn ﹐ gōng kuī yī kuì
Cấu tạo: 爲 (vi) + 山 (san) + 九 (cửu) + 仞 (nhận) + ﹐ + 功 (công) + 虧 (khuy) + 一 (nhất) + 簣 (quĩ)