爲淵驅魚﹐爲叢驅雀

wèi yuān qū yú ﹐ wèi cóng qū què

Pinyin: wèi yuān qū yú ﹐ wèi cóng qū què

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (uyên) + (khu) + (ngư) + + (vi) + (tùng) + (khu) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"为渊驱鱼﹐为丛驱爵"。