爲淵驅魚,爲叢驅爵
Pinyin: wèi yuān qū yú,wèi cóng qū jué
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 淵 (uyên) + 驅 (khu) + 魚 (ngư) + , + 爲 (vi) + 叢 (tùng) + 驅 (khu) + 爵 (tước)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻为政不善,人心涣散,使百姓投向敌方。爵,通“雀”。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻为政不善,人心涣散,使百姓投向敌方。爵,通雀”。