为难的

vi nan đích

Hán Việt: vi nan đích

Tổng quan

hay làm bực mình, hay làm phiền phức, (pháp lý) nhũng nhiễu phật ý; bực tức, một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận

Cấu tạo: 爲 (vi) + 難 (nan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó chịu
  • Tần suất từ hay làm bực mình, hay làm phiền phức, (pháp lý) nhũng nhiễu phật ý; bực tức, một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vexatious

Eng

  • Tần suất từ vexatious

Từ liên quan

Gần nghĩa

为难地 · 为难 · 爲難 · 为难起来 · 难的