难的

nan đích

Hán Việt: nan đích

Tổng quan

Cấu tạo: 難 (nan) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情