主兒赤臺烏祐
chủ nhi xích thai ô hữu
Hán Việt: chủ nhi xích thai ô hữu · Pinyin: zhǔ ér chì tái wū yòu
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 兒 (nhi) + 赤 (xích) + 臺 (thai) + 烏 (ô) + 祐 (hữu)
Hán Việt: chủ nhi xích thai ô hữu · Pinyin: zhǔ ér chì tái wū yòu
Cấu tạo: 主 (chủ) + 兒 (nhi) + 赤 (xích) + 臺 (thai) + 烏 (ô) + 祐 (hữu)